頑話 wán huà · ngoan thoại Hán Việt: ngoan thoại · Pinyin: wán huà Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 話 (thoại)Pinyinwán huàHán Việtngoan thoạiCấu tạo頑 + 話 · ngoan + thoại nghĩa thành phần: ngoan + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開玩笑的話。《紅樓夢》第三六回:「襲人昨夜不過是些頑話,已經忘了,不想寶玉今又提起來。」