頑迷

wán mí ngoan mê

Hán Việt: ngoan mê · Pinyin: wán mí

Tổng quan

sự tin mù quáng sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận

Cấu tạo: (ngoan) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tin mù quáng sự không hối cãi, sự không ăn năn hối hận

ja

  • JMdict bigoted|obstinate|stubborn|pigheaded