頑逆

ngoan nghịch

Hán Việt: ngoan nghịch

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (nghịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不服從教化、行為叛逆。如:「那孩子性子烈,又頑逆,師長們應多予以輔導。」

Eng

  • Cihui 頑逆 ánnì s.v. naughty and disobedient