頑鄙 wán bǐ · ngoan bỉ Hán Việt: ngoan bỉ · Pinyin: wán bǐ Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 鄙 (bỉ)Pinyinwán bǐHán Việtngoan bỉCấu tạo頑 + 鄙 · ngoan + bỉ nghĩa thành phần: ngoan + bỉ Nghĩa ViệtCihui ần độn quê mùa. ngoan bỉ ngoan bỉ ☆Đần độn quê mùa.