頑銅 wán tóng · ngoan đồng Hán Việt: ngoan đồng · Pinyin: wán tóng Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 銅 (đồng)Pinyinwán tóngHán Việtngoan đồngCấu tạo頑 + 銅 · ngoan + đồng nghĩa thành phần: ngoan + đồng