頒付 bān fù · ban phó Hán Việt: ban phó · Pinyin: bān fù Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 付 (phó)Pinyinbān fùHán Việtban phóCấu tạo頒 + 付 · ban + phó nghĩa thành phần: ban + phó