頒定 bān dìng · ban định Hán Việt: ban định · Pinyin: bān dìng Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 定 (định)Pinyinbān dìngHán Việtban địnhCấu tạo頒 + 定 · ban + định nghĩa thành phần: ban + định