頒式 bān shì · ban thức Hán Việt: ban thức · Pinyin: bān shì Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 式 (thức)Pinyinbān shìHán Việtban thứcCấu tạo頒 + 式 · ban + thức nghĩa thành phần: ban + thức