頒斌

bān bīn ban bân

Hán Việt: ban bân · Pinyin: bān bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (bân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỗn độn, lẫn lộn. ban bân ban bân ☆Hỗn độn, lẫn lộn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相錯雜的樣子。《文選.卷七.賦.潘岳.藉田賦》:「長幼雜遝以交集,士女頒斌而咸戾。」唐.李善.注:「頒斌,相雜之貌也。」