頒方 bān fāng · ban phương Hán Việt: ban phương · Pinyin: bān fāng Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 方 (phương)Pinyinbān fāngHán Việtban phươngCấu tạo頒 + 方 · ban + phương nghĩa thành phần: ban + phương