頒朔 bān shuò · ban sóc Hán Việt: ban sóc · Pinyin: bān shuò Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 朔 (sóc)Pinyinbān shuòHán Việtban sócCấu tạo頒 + 朔 · ban + sóc nghĩa thành phần: ban + sóc