頒正 bān zhèng · ban chánh Hán Việt: ban chánh · Pinyin: bān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 正 (chánh)Pinyinbān zhèngHán Việtban chánhCấu tạo頒 + 正 · ban + chánh nghĩa thành phần: ban + chánh