頒歷 bān lì · ban lịch Hán Việt: ban lịch · Pinyin: bān lì Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 歷 (lịch)Pinyinbān lìHán Việtban lịchCấu tạo頒 + 歷 · ban + lịch nghĩa thành phần: ban + lịch