頒犒 bān kào · ban khao Hán Việt: ban khao · Pinyin: bān kào Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 犒 (khao)Pinyinbān kàoHán Việtban khaoCấu tạo頒 + 犒 · ban + khao nghĩa thành phần: ban + khao Nghĩa ViệtCihui ho tiền bạc rượu thịt để ăn mừng. ban khao ban khao ☆Cho tiền bạc rượu thịt để ăn mừng.