頒犒 bān kào·ban khao Hán Việt: ban khao · Pinyin: bān kào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用酒食或财物分赏下属。 Cấu tạo: 頒 (ban) + 犒 (khao)Pinyinbān kàoHán Việtban khaoCấu tạo頒 + 犒 · ban + khao nghĩa thành phần: ban + khao Từ liên quan Gần nghĩa犒兵 · 犒勞 · 犒師 · 犒賞 · 犒軍 · 頒佈 · 頒布 · 頒恩