頒首 bān shǒu · ban thủ Hán Việt: ban thủ · Pinyin: bān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 首 (thủ)Pinyinbān shǒuHán Việtban thủCấu tạo頒 + 首 · ban + thủ nghĩa thành phần: ban + thủ