頒鬢 bān bìn · ban tấn Hán Việt: ban tấn · Pinyin: bān bìn Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 鬢 (tấn)Pinyinbān bìnHán Việtban tấnCấu tạo頒 + 鬢 · ban + tấn nghĩa thành phần: ban + tấn