顿剑摇环 đốn kiếm diêu hoàn Hán Việt: đốn kiếm diêu hoàn Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 剑 (kiếm) + 摇 (diêu) + 环 (hoàn)Hán Việtđốn kiếm diêu hoànCấu tạo顿 + 剑 + 摇 + 环 · đốn + kiếm + diêu + hoàn nghĩa thành phần: đốn + kiếm + diêu + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頓劍,抖動劍身。搖環,搖動刀環。頓劍搖環形容英勇的氣概。元.鄭廷玉《楚昭公》第一折:「百里奚只瞪眼偷看,他向那鬥寶筵前頓劍搖環。」