頓失 đốn thất Hán Việt: đốn thất Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 失 (thất)Hán Việtđốn thấtCấu tạo頓 + 失 · đốn + thất nghĩa thành phần: đốn + thất Nghĩa EngCihui 頓失 ùnshī v. suddenly lose sb./sth.