頓爾 đốn nhĩ Hán Việt: đốn nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 爾 (nhĩ)Hán Việtđốn nhĩCấu tạo頓 + 爾 · đốn + nhĩ nghĩa thành phần: đốn + nhĩ Nghĩa EngCihui 頓爾 ùn'ěr adv. suddenly; unexpectedly