顿羹顿饭 đốn canh đốn phạn Hán Việt: đốn canh đốn phạn Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 羹 (canh) + 顿 (đốn) + 饭 (phạn)Hán Việtđốn canh đốn phạnCấu tạo顿 + 羹 + 顿 + 饭 · đốn + canh + đốn + phạn nghĩa thành phần: đốn + canh + đốn + phạn