頓起

đốn khởi

Hán Việt: đốn khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình lình phát ra. đốn khởi đốn khởi ☆Thình lình phát ra.

Eng

  • Cihui 頓起 ùnqǐ v. suddenly appear; suddenly rise