顿递司酒 đốn đệ ti tửu Hán Việt: đốn đệ ti tửu Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 递 (đệ) + 司 (ti) + 酒 (tửu)Hán Việtđốn đệ ti tửuCấu tạo顿 + 递 + 司 + 酒 · đốn + đệ + ti + tửu nghĩa thành phần: đốn + đệ + ti + tửu