頖宫 phán cung Hán Việt: phán cung Tổng quan Cấu tạo: 頖 (phán) + 宫 (cung)Hán Việtphán cungCấu tạo頖 + 宫 · phán + cung nghĩa thành phần: phán + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周代諸侯的學宮。《禮記.王制》:「天子曰『辟廱』,諸侯曰『頖宮』。」也稱為「泮宮」。