頗久 pha cửu Hán Việt: pha cửu Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 久 (cửu)Hán Việtpha cửuCấu tạo頗 + 久 · pha + cửu nghĩa thành phần: pha + cửu Nghĩa EngCihui 頗久 ōjiǔ adv. for quite a while