頗回 pǒ huí · pha hồi Hán Việt: pha hồi · Pinyin: pǒ huí Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 回 (hồi)Pinyinpǒ huíHán Việtpha hồiCấu tạo頗 + 回 · pha + hồi nghĩa thành phần: pha + hồi