頗岡月 pha cương nguyệt Hán Việt: pha cương nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 岡 (cương) + 月 (nguyệt)Hán Việtpha cương nguyệtCấu tạo頗 + 岡 + 月 · pha + cương + nguyệt nghĩa thành phần: pha + cương + nguyệt