頗想 pha tưởng Hán Việt: pha tưởng Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 想 (tưởng)Hán Việtpha tưởngCấu tạo頗 + 想 · pha + tưởng nghĩa thành phần: pha + tưởng Nghĩa EngCihui 頗想 ōxiǎng v. be rather inclined to do sth.