頗我 pǒ wǒ · pha ngã Hán Việt: pha ngã · Pinyin: pǒ wǒ Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 我 (ngã)Pinyinpǒ wǒHán Việtpha ngãCấu tạo頗 + 我 · pha + ngã nghĩa thành phần: pha + ngã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頗,通「彼」。「頗我」即彼我,指區分彼我,計較得失。《敦煌變文集新書.卷六.㠠山遠公話》:「上來言語,總是共汝作劇,汝也莫生頗我之心,吾也不見汝過。」