頗羅 pǒ luó · pha la Hán Việt: pha la · Pinyin: pǒ luó Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 羅 (la)Pinyinpǒ luóHán Việtpha laCấu tạo頗 + 羅 · pha + la nghĩa thành phần: pha + la Nghĩa ViệtCihui phả la (雜名)Phala,譯曰果。見智度論四十六,梵語雜名。☸