頗羅

pǒ luópha la

Hán Việt: pha la · Pinyin: pǒ luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.口敞底浅的饮酒器。亦泛指酒杯。

Cấu tạo: 頗 (pha) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)Phala,譯曰果。見智度論四十六,梵語雜名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

頗羅吒 · 頗羅墮 · 頗羅訶羅 · 羅東 · 羅蘭 · 羅茲 · 羅列 · 羅利