頗覆

pǒ fù pha phúc

Hán Việt: pha phúc · Pinyin: pǒ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.偏於一側,只覆蓋住部分。《史記.卷一一○.匈奴列傳》:「朕聞天不頗覆,地不偏載。」 2.傾倒。晉.葛洪《抱朴子.道意》:「車馬無頗覆之變,涉水無風波之異。」