頗說 pǒ shuō · pha thuyết Hán Việt: pha thuyết · Pinyin: pǒ shuō Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 說 (thuyết)Pinyinpǒ shuōHán Việtpha thuyếtCấu tạo頗 + 說 · pha + thuyết nghĩa thành phần: pha + thuyết