頗闢 pǒ pì · pha tịch Hán Việt: pha tịch · Pinyin: pǒ pì Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 闢 (tịch)Pinyinpǒ pìHán Việtpha tịchCấu tạo頗 + 闢 · pha + tịch nghĩa thành phần: pha + tịch