領位

lǐng wèi lĩnh vị

Hán Việt: lĩnh vị · Pinyin: lǐng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領位 lǐngwèi n. <lg.> possessive/genitive case