领系 lĩnh hệ Hán Việt: lĩnh hệ Tổng quan Cấu tạo: 领 (lĩnh) + 系 (hệ)Hán Việtlĩnh hệCấu tạo领 + 系 · lĩnh + hệ nghĩa thành phần: lĩnh + hệ