領到

lǐng dào lĩnh đáo

Hán Việt: lĩnh đáo · Pinyin: lǐng dào

Tổng quan

nhận được

Cấu tạo: (lĩnh) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận được

Eng

  • CC-CEDICT to receive
  • Cihui to receive