領句 lĩnh cú Hán Việt: lĩnh cú Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 句 (cú)Hán Việtlĩnh cúCấu tạo領 + 句 · lĩnh + cú nghĩa thành phần: lĩnh + cú Nghĩa EngCihui 領句 lǐngjù n. <lg.> superordinate clause