領味

lĩnh vị

Hán Việt: lĩnh vị

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領味 lǐngwèi v.o. 1. have a taste of; get some idea of 2. comprehend; appreciate