領圈
lĩnh quyển
Hán Việt: lĩnh quyển · Pinyin: lǐng quān
Tổng quan
đường viền cổ áo
Nghĩa
Việt
- Cihui đường viền cổ áo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 領口。如:「這件洋裝的領圈是圓弧型的,既好看又大方。」
Hán Việt: lĩnh quyển · Pinyin: lǐng quān
đường viền cổ áo