領圈

lǐng quānlĩnh quyển

Hán Việt: lĩnh quyển · Pinyin: lǐng quān

Tổng quan

đường viền cổ áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.套在脖子上的圈。 2.即领子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

領口。如:「這件洋裝的領圈是圓弧型的,既好看又大方。」

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 領口。如:「這件洋裝的領圈是圓弧型的,既好看又大方。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈養 · 圈內 · 圈占 · 圈圈