領導統御

lǐng dǎo tǒng yùlĩnh đạo thống ngự

Hán Việt: lĩnh đạo thống ngự · Pinyin: lǐng dǎo tǒng yù

Tổng quan

(Đài Loan) khả năng lãnh đạo

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 統 (thống) + 御 (ngự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui (Tw) leadership

Từ liên quan

Gần nghĩa

领导人员 · 領導小組 · 領導能力 · 領導集體 · 領導人 · 領導力 · 領導層 · 領導權