領導層

lǐng dǎo céng lĩnh đạo tằng

Hán Việt: lĩnh đạo tằng · Pinyin: lǐng dǎo céng

Tổng quan

giai cấp cầm quyền | những người lãnh đạo (của xã hội) | chế độ đầu sỏ

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp cầm quyền | những người lãnh đạo (của xã hội) | chế độ đầu sỏ

Eng

  • CC-CEDICT ruling class|leaders (of society)|oligarchy
  • Cihui ruling class; leaders (of society); oligarchy