領工

lǐng gōng lĩnh công

Hán Việt: lĩnh công · Pinyin: lǐng gōng

Tổng quan

làm quản đốc | quản đốc | giám sát

Cấu tạo: (lĩnh) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm quản đốc | quản đốc | giám sát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带领从事劳动; 指带领他人从事农业劳动的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带领从事劳动。 2.指带领他人从事农业劳动的人。

Eng

  • CC-CEDICT to work as a foreman|foreman|supervisor
  • Cihui 領工 ǐnggōng n. headman; foreman M:ge/¹míng/²wèi