領帖

lĩnh thiếp

Hán Việt: lĩnh thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (thiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喪家接受饋贈財物的回帖。

Eng

  • Cihui 領帖 ǐngtiē n. receive condolences (of a bereaved family)