領悉 lĩnh tất Hán Việt: lĩnh tất Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 悉 (tất)Hán Việtlĩnh tấtCấu tạo領 + 悉 · lĩnh + tất nghĩa thành phần: lĩnh + tất Nghĩa EngCihui 領悉 ǐngxī v. <wr.> have learned