領意 lǐng yì · lĩnh ý Hán Việt: lĩnh ý · Pinyin: lǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 意 (ý)Pinyinlǐng yìHán Việtlĩnh ýCấu tạo領 + 意 · lĩnh + ý nghĩa thành phần: lĩnh + ý