領握 lǐng wò · lĩnh ác Hán Việt: lĩnh ác · Pinyin: lǐng wò Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 握 (ác)Pinyinlǐng wòHán Việtlĩnh ácCấu tạo領 + 握 · lĩnh + ác nghĩa thành phần: lĩnh + ác