領據 lĩnh cứ Hán Việt: lĩnh cứ Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 據 (cứ)Hán Việtlĩnh cứCấu tạo領 + 據 · lĩnh + cứ nghĩa thành phần: lĩnh + cứ Nghĩa EngCihui 領據 lǐngjù n. receipt for goods M:¹zhāng