領晤 lĩnh ngộ Hán Việt: lĩnh ngộ Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 晤 (ngộ)Hán Việtlĩnh ngộCấu tạo領 + 晤 · lĩnh + ngộ nghĩa thành phần: lĩnh + ngộ