領東 lǐng dōng · lĩnh đông Hán Việt: lĩnh đông · Pinyin: lǐng dōng Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 東 (đông)Pinyinlǐng dōngHán Việtlĩnh đôngCấu tạo領 + 東 · lĩnh + đông nghĩa thành phần: lĩnh + đông