領條 lǐng tiáo · lĩnh điều Hán Việt: lĩnh điều · Pinyin: lǐng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 條 (điều)Pinyinlǐng tiáoHán Việtlĩnh điềuCấu tạo領 + 條 · lĩnh + điều nghĩa thành phần: lĩnh + điều