領款

lĩnh khoản

Hán Việt: lĩnh khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (khoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 領錢。如:「辦完離職手續後,他便到會計室去領款。」

Eng

  • Cihui 領款 ǐngkuǎn v.o. draw money